Cách Phân Biệt Kim Hàn TIG Qua Màu Sơn Đuôi

Hướng Dẫn Phân Biệt Kim Hàn TIG Qua Màu Sắc Và Đặc Tính

Trong kỹ thuật hàn TIG (Tungsten Inert Gas), việc lựa chọn đúng kim hàn Vonfram (Tungsten electrode) là yếu tố quyết định đến chất lượng mối hàn và độ bền của thiết bị. Mỗi loại kim hàn được quy định bằng một màu sơn ở đuôi riêng biệt, đại diện cho thành phần hợp kim bên trong.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn Phân biệt kim hàn TIG phù hợp với vật liệu và dòng điện.


1. Bảng tóm tắt phân biệt kim hàn TIG theo mã màu

Để dễ dàng theo dõi, bạn có thể tham khảo bảng tổng hợp các loại kim hàn phổ biến nhất hiện nay:

Màu sơn đuôi Mã quốc tế Thành phần hợp kim Dòng điện phù hợp Vật liệu hàn chính Đặc tính nổi bật
Đỏ WT20 2% Thori DC (Một chiều) Inox, sắt, thép carbon, Titan Hồ quang ổn định, chịu nhiệt rất tốt, phổ biến nhất.
Xanh lá WP Nguyên chất (Pure) AC (Xoay chiều) Nhôm (Al), Magie (Mg) Giữ đầu kim tròn tốt, hồ quang rộng, nóng chảy nhanh.
Vàng / Xanh dương WL15 / WL20 Lanthan AC & DC Đa năng (Inox, sắt, nhôm, đồng) Mồi hồ quang cực tốt, tuổi thọ cao, ít nhiễm bẩn.
Xám WC20 2% Ceri DC (chủ yếu) Vật liệu mỏng, chi tiết nhỏ Hàn tốc độ cao, mồi hồ quang ở dòng thấp tốt.
Trắng EWZr-1 Zirconi AC Nhôm (Al) Hồ quang ổn định hơn xanh lá, chịu dòng cao tốt.

2. Chi tiết đặc tính các loại kim hàn phổ biến

Kim hàn TIG màu Đỏ (WT20 – 2% Thori)

Đây là loại “quốc dân” trong giới thợ hàn. Với thành phần Thori, loại kim này có khả năng phát xạ điện tử cao, giúp hồ quang bắt nhanh và ổn định. Tuy nhiên, khi mài kim cần lưu ý vì Thori có tính phóng xạ nhẹ (nên sử dụng hệ thống hút bụi).

Kim hàn TIG màu Xanh Lá (WP – Vonfram nguyên chất)

Chứa ít nhất 99,5% Vonfram. Loại này không dùng cho dòng DC vì khả năng chịu nhiệt thấp hơn, nhưng lại cực kỳ xuất sắc khi hàn nhôm với dòng AC. Đầu kim thường tự tròn lại trong quá trình hàn.

Kim hàn TIG màu Vàng hoặc Xanh Dương (Lanthan)

Được coi là lựa chọn thay thế hoàn hảo cho kim đỏ vì không chứa chất phóng xạ. Nó cực kỳ “lành tính” và đa năng khi có thể chiến tốt trên cả dòng AC lẫn DC, phù hợp cho cả thép lẫn hợp kim nhôm.

Kim hàn TIG màu Xám (WC20 – Ceri)

Kim Ceri hoạt động tốt nhất ở dòng điện thấp. Nếu bạn đang hàn các vật dụng mỏng, yêu cầu độ chính xác cao hoặc hàn ống, đây là sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu.


3. Bí quyết phân biệt kim hàn TIG chuẩn xác cho người mới

Để mối hàn đẹp và không bị “lủng” hay đen, bạn cần nhớ 3 nguyên tắc vàng sau:

  • Chọn theo dòng điện:

    • Dòng DC: Dùng cho Inox, sắt, thép (Chọn kim Đỏ, Xám, Vàng).

    • Dòng AC: Dùng cho Nhôm, Magie (Chọn kim Xanh lá, Trắng).

  • Chọn theo đường kính:

    • Kim 1.6mm: Dùng cho vật liệu mỏng.

    • Kim 2.4mm: Phổ biến nhất cho các độ dày trung bình.

    • Kim 3.2mm: Dùng cho vật liệu dày, cần dòng điện lớn.

  • Cách mài kim hàn:

    • Hàn Inox/Sắt (DC): Mài nhọn đầu kim như bút chì để tập trung nhiệt.

    • Hàn Nhôm (AC): Mài tù hoặc để đầu kim hơi tròn để hồ quang rộng và đều.


Kết luận

Việc hiểu rõ ý nghĩa màu sơn đuôi kim hàn TIG không chỉ giúp bạn làm việc chuyên nghiệp hơn mà còn giúp bạn phân biệt kim hàn TIG để bảo vệ thiết bị và nâng cao năng suất. Nếu bạn cần một loại kim “mua một lần dùng mọi nơi”, hãy cân nhắc màu Vàng hoặc Xanh dương (Lanthan). Ngược lại, nếu chuyên trị Inox, hãy trung thành với màu Đỏ.

–> xem thêm các sản phẩm khác tại đây

–> Hướng dẫn cách hàn mig đơn giản  tại đây
——-*——–
Mua hàng sỉ, lẻ, vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH HẠNH NGUYÊN
20 Thuốc Bắc, Hoàn Kiếm, Hà Nội
Hotline/Zalo: 0823.826.836

Để lại bình luận

Đã thêm vào giỏ hàng

Scroll
0823.826.836
0834747558
error: Content is protected !!